Gnomy Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 4.749,86 $ | 8,17 $ | 0,00000475 $ |
| 2026-06-27 | 4.263,40 $ | 8,28 $ | 0,00000426 $ |
| 2026-06-26 | 4.254,42 $ | 8,27 $ | 0,00000425 $ |
| 2026-06-22 | 4.692,85 $ | 10,35 $ | 0,00000469 $ |
| 2026-06-09 | 4.496,88 $ | 5,62 $ | 0,00000450 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi