GVNR Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 6.735.207 $ | 19,86 $ | N/A |
| 2026-07-01 | 6.951.975 $ | 43,28 $ | 0,420494 $ |
| 2026-06-28 | 7.335.411 $ | 45,80 $ | 0,434028 $ |
| 2026-06-26 | 8.733.361 $ | 58,86 $ | 0,457967 $ |
| 2026-06-25 | 8.260.497 $ | 19,22 $ | 0,545632 $ |
| 2026-06-24 | 7.780.743 $ | 197,61 $ | 0,516626 $ |
| 2026-06-23 | 8.284.702 $ | 42,69 $ | 0,488657 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi