hit meeee upp Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 5.992,85 $ | 4,37 $ | 0,00000600 $ |
| 2026-07-15 | 6.260,35 $ | 79,30 $ | 0,00000627 $ |
| 2026-07-14 | 6.449,22 $ | 27,67 $ | 0,00000646 $ |
| 2026-07-11 | 6.507,59 $ | 32,54 $ | 0,00000652 $ |
| 2026-07-10 | 6.518,06 $ | 43,99 $ | 0,00000653 $ |
| 2026-07-09 | 6.630,92 $ | 1.536,05 $ | 0,00000664 $ |
| 2026-07-08 | 7.206,45 $ | 4.251,93 $ | 0,00000722 $ |
| 2026-07-07 | 6.284,70 $ | 1.661,91 $ | 0,00000629 $ |
| 2026-07-06 | 6.122,72 $ | 307,12 $ | 0,00000613 $ |
| 2026-07-05 | 5.826,19 $ | 1.605,14 $ | 0,00000583 $ |
| 2026-07-04 | 6.912,65 $ | 1.069,04 $ | 0,00000692 $ |
| 2026-07-03 | 8.278,14 $ | 14.529,99 $ | 0,00000829 $ |
| 2026-07-02 | 6.473,20 $ | 1.744,97 $ | 0,00000648 $ |
| 2026-07-01 | 5.082,31 $ | 82,50 $ | 0,00000509 $ |
| 2026-06-30 | 5.005,40 $ | 3.069,35 $ | 0,00000501 $ |
| 2026-06-26 | 4.790,37 $ | 14,84 $ | 0,00000480 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi