Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
IdleUSDC (Risk Adjusted)
IDLEUSDCSAFE / VND
₫31.720,75
0.1%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00001704 BTC
0.0%
0,0005576 ETH
0.8%
$1,20
Phạm vi trong 24g
$1,20
Chuyển đổi IdleUSDC (Risk Adjusted) sang Vietnamese đồng (IDLEUSDCSAFE sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 IdleUSDC (Risk Adjusted) (IDLEUSDCSAFE) sang VND là ₫31.720,75.
IDLEUSDCSAFE
VND
1 IDLEUSDCSAFE = ₫31.720,75
Biểu đồ IDLEUSDCSAFE sang VND
IdleUSDC (Risk Adjusted) (IDLEUSDCSAFE) hôm nay có giá trị là ₫31.720,75, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.1% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của IDLEUSDCSAFE ngày hôm nay là 0.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng IdleUSDC (Risk Adjusted) được giao dịch là ₫0,00.
Use log scale
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 2.2% |
Số liệu thống kê về IdleUSDC (Risk Adjusted)
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫10.586.078 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
333 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 IdleUSDC (Risk Adjusted)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 IdleUSDC (Risk Adjusted) (IDLEUSDCSAFE) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫31.720,75.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu IDLEUSDCSAFE?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00003153 IDLEUSDCSAFE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của IDLEUSDCSAFE sang VND bằng cách nào?
- Calculate IdleUSDC (Risk Adjusted)'s price in Vietnamese đồng by inputting your desired amount on CoinGecko’s IDLEUSDCSAFE to VND converter. Track its historical price movements on the IDLEUSDCSAFE to VND chart, and explore more crypto prices in VND.
-
Trước đây giá cao nhất của IDLEUSDCSAFE/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 IDLEUSDCSAFE theo VND là ₫31.740,40. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 IDLEUSDCSAFE/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của IdleUSDC (Risk Adjusted) tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của IdleUSDC (Risk Adjusted) (IDLEUSDCSAFE) đã tăng tăng lên 1,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, IdleUSDC (Risk Adjusted) có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,60 %.
IDLEUSDCSAFE / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ IdleUSDC (Risk Adjusted) (IDLEUSDCSAFE) sang VND là ₫31.720,75 cho mỗi 1 IDLEUSDCSAFE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 IDLEUSDCSAFE lấy 158.604 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00157626 IDLEUSDCSAFE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch IDLEUSDCSAFE phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi IdleUSDC (Risk Adjusted) (IDLEUSDCSAFE) sang VND
| IDLEUSDCSAFE | VND |
|---|---|
| 0.01 IDLEUSDCSAFE | 317.21 VND |
| 0.1 IDLEUSDCSAFE | 3172.07 VND |
| 1 IDLEUSDCSAFE | 31721 VND |
| 2 IDLEUSDCSAFE | 63441 VND |
| 5 IDLEUSDCSAFE | 158604 VND |
| 10 IDLEUSDCSAFE | 317207 VND |
| 20 IDLEUSDCSAFE | 634415 VND |
| 50 IDLEUSDCSAFE | 1586037 VND |
| 100 IDLEUSDCSAFE | 3172075 VND |
| 1000 IDLEUSDCSAFE | 31720745 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang IDLEUSDCSAFE
| VND | IDLEUSDCSAFE |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000315251 IDLEUSDCSAFE |
| 0.1 VND | 0.00000315 IDLEUSDCSAFE |
| 1 VND | 0.00003153 IDLEUSDCSAFE |
| 2 VND | 0.00006305 IDLEUSDCSAFE |
| 5 VND | 0.00015763 IDLEUSDCSAFE |
| 10 VND | 0.00031525 IDLEUSDCSAFE |
| 20 VND | 0.00063050 IDLEUSDCSAFE |
| 50 VND | 0.00157626 IDLEUSDCSAFE |
| 100 VND | 0.00315251 IDLEUSDCSAFE |
| 1000 VND | 0.03152511 IDLEUSDCSAFE |
Lịch sử giá 7 ngày của IdleUSDC (Risk Adjusted) (IDLEUSDCSAFE) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của IdleUSDC (Risk Adjusted) (IDLEUSDCSAFE) so với VND giao động giữa mức cao 31.721 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 31.658 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của IDLEUSDCSAFE trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (1 ngày trước) ở 33,34 ₫ (0.1%).
So sánh giá hàng ngày của IdleUSDC (Risk Adjusted) (IDLEUSDCSAFE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của IdleUSDC (Risk Adjusted) (IDLEUSDCSAFE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 IDLEUSDCSAFE sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng ba 25, 2026 | Thứ tư | 31.721 ₫ | 20,89 ₫ | 0.1% |
| Tháng ba 24, 2026 | Thứ ba | 31.700 ₫ | 33,34 ₫ | 0.1% |
| Tháng ba 23, 2026 | Thứ hai | 31.667 ₫ | 0,000000000003638 ₫ | 0.0% |
| Tháng ba 22, 2026 | Chủ nhật | 31.667 ₫ | -0,000000000003638 ₫ | 0.0% |
| Tháng ba 21, 2026 | Thứ bảy | 31.667 ₫ | 8,85 ₫ | 0.0% |
| Tháng ba 20, 2026 | Thứ sáu | 31.658 ₫ | -8,82 ₫ | 0.0% |
| Tháng ba 19, 2026 | Thứ năm | 31.666 ₫ | 20,86 ₫ | 0.1% |