Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
IdleWBTC (Best Yield)
IDLEWBTCYIELD / VND
₫1.973.530.396
4.9%
Giá được lấy từ hợp đồng
1,0061 BTC
0.0%
31,6736 ETH
2.7%
$71.069,59
Phạm vi trong 24g
$75.276,39
Chuyển đổi IdleWBTC (Best Yield) sang Vietnamese đồng (IDLEWBTCYIELD sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 IdleWBTC (Best Yield) (IDLEWBTCYIELD) sang VND là ₫1.973.530.396.
IDLEWBTCYIELD
VND
1 IDLEWBTCYIELD = ₫1.973.530.396
Biểu đồ IDLEWBTCYIELD sang VND
IdleWBTC (Best Yield) (IDLEWBTCYIELD) hôm nay có giá trị là ₫1.973.530.396, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 4.9% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của IDLEWBTCYIELD ngày hôm nay là 8.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng IdleWBTC (Best Yield) được giao dịch là ₫0,00.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 5.0% | 8.5% | 9.6% | 4.2% | 12.3% |
Số liệu thống kê về IdleWBTC (Best Yield)
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫35.835.573 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
0,01815811 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 IdleWBTC (Best Yield)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 IdleWBTC (Best Yield) (IDLEWBTCYIELD) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫1.973.530.396.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu IDLEWBTCYIELD?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000000506706 IDLEWBTCYIELD.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của IDLEWBTCYIELD sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của IdleWBTC (Best Yield) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi IDLEWBTCYIELD sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ IDLEWBTCYIELD sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của IDLEWBTCYIELD/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 IDLEWBTCYIELD theo VND là ₫3.341.708.778. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 IDLEWBTCYIELD/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của IdleWBTC (Best Yield) tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của IdleWBTC (Best Yield) (IDLEWBTCYIELD) đã tăng tăng lên 4,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, IdleWBTC (Best Yield) có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 1,80 %.
IDLEWBTCYIELD / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ IdleWBTC (Best Yield) (IDLEWBTCYIELD) sang VND là ₫1.973.530.396 cho mỗi 1 IDLEWBTCYIELD. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 IDLEWBTCYIELD lấy 9.867.651.978 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.000000025335 IDLEWBTCYIELD, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch IDLEWBTCYIELD phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi IdleWBTC (Best Yield) (IDLEWBTCYIELD) sang VND
| IDLEWBTCYIELD | VND |
|---|---|
| 0.01 IDLEWBTCYIELD | 19735304 VND |
| 0.1 IDLEWBTCYIELD | 197353040 VND |
| 1 IDLEWBTCYIELD | 1973530396 VND |
| 2 IDLEWBTCYIELD | 3947060791 VND |
| 5 IDLEWBTCYIELD | 9867651978 VND |
| 10 IDLEWBTCYIELD | 19735303956 VND |
| 20 IDLEWBTCYIELD | 39470607912 VND |
| 50 IDLEWBTCYIELD | 98676519781 VND |
| 100 IDLEWBTCYIELD | 197353039562 VND |
| 1000 IDLEWBTCYIELD | 1973530395617 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang IDLEWBTCYIELD
| VND | IDLEWBTCYIELD |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000005067 IDLEWBTCYIELD |
| 0.1 VND | 0.000000000050671 IDLEWBTCYIELD |
| 1 VND | 0.000000000506706 IDLEWBTCYIELD |
| 2 VND | 0.000000001013 IDLEWBTCYIELD |
| 5 VND | 0.000000002534 IDLEWBTCYIELD |
| 10 VND | 0.000000005067 IDLEWBTCYIELD |
| 20 VND | 0.000000010134 IDLEWBTCYIELD |
| 50 VND | 0.000000025335 IDLEWBTCYIELD |
| 100 VND | 0.000000050671 IDLEWBTCYIELD |
| 1000 VND | 0.000000506706 IDLEWBTCYIELD |
Lịch sử giá 7 ngày của IdleWBTC (Best Yield) (IDLEWBTCYIELD) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của IdleWBTC (Best Yield) (IDLEWBTCYIELD) so với VND giao động giữa mức cao 1.973.530.396 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 1.874.785.553 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của IDLEWBTCYIELD trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (0 ngày trước) ở 92.442.973 ₫ (4.9%).
So sánh giá hàng ngày của IdleWBTC (Best Yield) (IDLEWBTCYIELD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của IdleWBTC (Best Yield) (IDLEWBTCYIELD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 IDLEWBTCYIELD sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 14, 2026 | Thứ ba | 1.973.530.396 ₫ | 92.442.973 ₫ | 4.9% |
| Tháng tư 13, 2026 | Thứ hai | 1.874.785.553 ₫ | -60.975.111 ₫ | 3.1% |
| Tháng tư 12, 2026 | Chủ nhật | 1.935.760.664 ₫ | 2.242.100 ₫ | 0.1% |
| Tháng tư 11, 2026 | Thứ bảy | 1.933.518.564 ₫ | 31.648.170 ₫ | 1.7% |
| Tháng tư 10, 2026 | Thứ sáu | 1.901.870.393 ₫ | 18.651.216 ₫ | 1.0% |
| Tháng tư 09, 2026 | Thứ năm | 1.883.219.177 ₫ | -29.182.934 ₫ | 1.5% |
| Tháng tư 08, 2026 | Thứ tư | 1.912.402.111 ₫ | 87.647.283 ₫ | 4.8% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai