Intel • Robinhood Token Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 357.997 $ | 5.990,89 $ | N/A |
| 2026-07-13 | 344.651 $ | 2.453,56 $ | 103,07 $ |
| 2026-07-12 | 370.775 $ | 14.158,87 $ | 110,89 $ |
| 2026-07-11 | 374.268 $ | 6.457,74 $ | 111,93 $ |
| 2026-07-10 | 365.949 $ | 1.122,17 $ | 109,44 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi