Tiền ảo: 19.593
Sàn giao dịch: 1.498
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,782T $ 0.5%
Lưu lượng 24 giờ: 79,897B $
Gas: 0.082 GWEI
Xóa quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
IWFON logo

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)
IWFON / VND

#1250
₫12.870.755
0.8%
0,006201 BTC 0.9%
0,2013 ETH 0.3%
$492,18 Phạm vi trong 24g $497,20
app QR code
Nhận Cảnh báo IWFON trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Vietnamese đồng (IWFON sang VND)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFON) sang VND là 12.870.755 ₫.
IWFON
VND

1 IWFON = 12.870.755 ₫

Cách mua IWFON bằng VND

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch IWFON

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Đăng ký tài khoản

4. Bây giờ bạn đã có thể mua IWFON bằng VND!

Biểu đồ IWFON sang VND

iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFON) hôm nay có giá trị là 12.870.755 ₫, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 0.8% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của IWFON ngày hôm nay là 0.5% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) được giao dịch là 3.943.792.260 ₫.
Biểu đồ theo TradingView
Sử dụng thang đo logarit Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
0.1% 0.8% 0.5% 0.2% 2.0% 9.3%

Số liệu thống kê về iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)

Giá trị vốn hóa thị trường
₫244,207B
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1
Định giá pha loãng hoàn toàn
₫244,207B
Khối lượng giao dịch 24 giờ
₫3,944B
Cung lưu thông
18.976
Tổng cung
18.976
Tổng lượng cung tối đa
Mua / Bán
Được tài trợ
Được tài trợ
Kiếm tiền điện tử
Được tài trợ

Câu hỏi thường gặp

1 iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF)có trị giá là bao nhiêu VND?

₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu IWFON?

Tôi có thể chuyển đổi giá của IWFON sang VND bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của IWFON/VND là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) tính bằng VND?

IWFON / VND Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFON) sang VND là 12.870.755 ₫ cho mỗi 1 IWFON. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 IWFON lấy 64.353.773 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00000388 IWFON, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch IWFON phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFON) sang VND

IWFON VND
0.01 IWFON 128708 VND
0.1 IWFON 1287075 VND
1 IWFON 12870755 VND
2 IWFON 25741509 VND
5 IWFON 64353773 VND
10 IWFON 128707546 VND
20 IWFON 257415091 VND
50 IWFON 643537728 VND
100 IWFON 1287075456 VND
1000 IWFON 12870754564 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang IWFON

VND IWFON
0.01 VND 0.000000000776955 IWFON
0.1 VND 0.000000007770 IWFON
1 VND 0.000000077696 IWFON
2 VND 0.000000155391 IWFON
5 VND 0.000000388478 IWFON
10 VND 0.000000776955 IWFON
20 VND 0.00000155 IWFON
50 VND 0.00000388 IWFON
100 VND 0.00000777 IWFON
1000 VND 0.00007770 IWFON

Lịch sử giá 7 ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFON) so với VND

Tỷ giá hối đoái hàng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFON) so với VND giao động giữa mức cao 12.888.249 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 12.724.523 ₫ trên Thứ ba trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của IWFON trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (2 ngày trước) ở 138.086 ₫ (1.1%).

So sánh giá hàng ngày của iShares Russell 1000 Growth ETF (Ondo Tokenized ETF) (IWFON) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 IWFON sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng chín 05, 2026 Thứ bảy 12.870.755 ₫ -103.796 ₫ 0.8%
Tháng chín 04, 2026 Thứ sáu 12.880.702 ₫ -7.546,91 ₫ 0.1%
Tháng chín 03, 2026 Thứ năm 12.888.249 ₫ 138.086 ₫ 1.1%
Tháng chín 02, 2026 Thứ tư 12.750.162 ₫ 25.639 ₫ 0.2%
Tháng chín 01, 2026 Thứ ba 12.724.523 ₫ -111.888 ₫ 0.9%
Tháng tám 31, 2026 Thứ hai 12.836.411 ₫ 14.607,06 ₫ 0.1%
Tháng tám 30, 2026 Chủ nhật 12.821.804 ₫ -19.013,80 ₫ 0.1%

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.