Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
JPYSC
JPYSC / VND
#224
₫167,05
0.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0.061007 BTC
0.0%
-
0.0%
$0,006322
Phạm vi trong 24g
$0,006353
Chuyển đổi JPYSC sang Vietnamese đồng (JPYSC sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 JPYSC (JPYSC) sang VND là 167,05 ₫.
JPYSC
VND
1 JPYSC = 167,05 ₫
Biểu đồ JPYSC sang VND
JPYSC (JPYSC) hôm nay có giá trị là 167,05 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của JPYSC ngày hôm nay là 4.1% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng JPYSC được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.0% | 4.1% | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
Số liệu thống kê về JPYSC
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫3,35T |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫3,35T |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
20,052B |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
20,052B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 JPYSCcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 JPYSC (JPYSC) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫167,05.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu JPYSC?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00598608 JPYSC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của JPYSC sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của JPYSC theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi JPYSC sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ JPYSC sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của JPYSC/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 JPYSC theo VND là ₫167,09. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 JPYSC/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của JPYSC tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của JPYSC (JPYSC) đã tăng tăng lên 0,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, JPYSC có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 0,10 %.
JPYSC / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ JPYSC (JPYSC) sang VND là 167,05 ₫ cho mỗi 1 JPYSC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 JPYSC lấy 835,27 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.299304 JPYSC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch JPYSC phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi JPYSC (JPYSC) sang VND
| JPYSC | VND |
|---|---|
| 0.01 JPYSC | 1.67 VND |
| 0.1 JPYSC | 16.71 VND |
| 1 JPYSC | 167.05 VND |
| 2 JPYSC | 334.11 VND |
| 5 JPYSC | 835.27 VND |
| 10 JPYSC | 1670.54 VND |
| 20 JPYSC | 3341.08 VND |
| 50 JPYSC | 8352.71 VND |
| 100 JPYSC | 16705.41 VND |
| 1000 JPYSC | 167054 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang JPYSC
| VND | JPYSC |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00005986 JPYSC |
| 0.1 VND | 0.00059861 JPYSC |
| 1 VND | 0.00598608 JPYSC |
| 2 VND | 0.01197217 JPYSC |
| 5 VND | 0.02993042 JPYSC |
| 10 VND | 0.059861 JPYSC |
| 20 VND | 0.119722 JPYSC |
| 50 VND | 0.299304 JPYSC |
| 100 VND | 0.598608 JPYSC |
| 1000 VND | 5.99 JPYSC |
Lịch sử giá 7 ngày của JPYSC (JPYSC) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của JPYSC (JPYSC) so với VND giao động giữa mức cao 167,05 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 164,06 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của JPYSC trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (2 ngày trước) ở 2,99 ₫ (1.8%).
So sánh giá hàng ngày của JPYSC (JPYSC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của JPYSC (JPYSC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 JPYSC sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 02, 2026 | Chủ nhật | 167,05 ₫ | 0,000000000000000000 ₫ | 0.0% |
| Tháng tám 01, 2026 | Thứ bảy | 167,04 ₫ | -0,01061099 ₫ | 0.0% |
| Tháng bảy 31, 2026 | Thứ sáu | 167,05 ₫ | 2,99 ₫ | 1.8% |
| Tháng bảy 30, 2026 | Thứ năm | 164,06 ₫ | N/A | 0.0% |
| Tháng bảy 29, 2026 | Thứ tư | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng bảy 28, 2026 | Thứ ba | N/A | N/A | 0.0% |
| Tháng bảy 27, 2026 | Thứ hai | N/A | N/A | 0.0% |