Keira Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 13.487,05 $ | 77,23 $ | 0,00003332 $ |
| 2026-07-07 | 13.807,14 $ | 303,39 $ | 0,00003411 $ |
| 2026-07-06 | 13.942,40 $ | 305,66 $ | 0,00003444 $ |
| 2026-06-26 | 13.981,38 $ | 306,55 $ | 0,00003454 $ |
| 2026-06-25 | 14.086,17 $ | 308,84 $ | 0,00003480 $ |
| 2026-06-24 | 16.279,46 $ | 728,18 $ | 0,00004022 $ |
| 2026-06-23 | 16.463,99 $ | 736,44 $ | 0,00004067 $ |
| 2026-06-21 | 15.404,39 $ | 2,24 $ | 0,00003806 $ |
| 2026-06-20 | 15.423,17 $ | 2,24 $ | 0,00003810 $ |
| 2026-06-11 | 14.685,20 $ | 118,52 $ | 0,00003628 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi