Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum)
KPK_ETH_YIELDV2 / VND
#3283 (R)
Giá trị vốn hóa thị trường của token tái thế chấp này (đóng gói, đặt cược, nối kết) như một phần của toàn bộ xếp hạng vốn hóa thị trường của tiền mã hóa
₫59.090.870
2.7%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,03103 BTC
0.3%
1,0090 ETH
0.1%
$2.181,66
Phạm vi trong 24g
$2.258,70
Chuyển đổi kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) sang Vietnamese đồng (KPK_ETH_YIELDV2 sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) (KPK_ETH_YIELDV2) sang VND là ₫59.090.870.
KPK_ETH_YIELDV2
VND
1 KPK_ETH_YIELDV2 = ₫59.090.870
Biểu đồ KPK_ETH_YIELDV2 sang VND
kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) (KPK_ETH_YIELDV2) hôm nay có giá trị là ₫59.090.870, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 2.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của KPK_ETH_YIELDV2 ngày hôm nay là 8.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) được giao dịch là -.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 2.7% | 8.6% | 12.0% | 10.2% | - |
Số liệu thống kê về kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum)
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫31.521.212.452 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1.0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫31.521.212.452 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
- |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
533 |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
533 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
∞ |
Câu hỏi thường gặp
-
1 kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum)có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) (KPK_ETH_YIELDV2) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫59.090.870.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu KPK_ETH_YIELDV2?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000016923 KPK_ETH_YIELDV2.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của KPK_ETH_YIELDV2 sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi KPK_ETH_YIELDV2 sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ KPK_ETH_YIELDV2 sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của KPK_ETH_YIELDV2/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 KPK_ETH_YIELDV2 theo VND là ₫62.928.957. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 KPK_ETH_YIELDV2/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) (KPK_ETH_YIELDV2) đã tăng tăng lên 10,50 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 2,30 %.
KPK_ETH_YIELDV2 / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) (KPK_ETH_YIELDV2) sang VND là ₫59.090.870 cho mỗi 1 KPK_ETH_YIELDV2. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 KPK_ETH_YIELDV2 lấy 295.454.352 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.000000846154 KPK_ETH_YIELDV2, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch KPK_ETH_YIELDV2 phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) (KPK_ETH_YIELDV2) sang VND
| KPK_ETH_YIELDV2 | VND |
|---|---|
| 0.01 KPK_ETH_YIELDV2 | 590909 VND |
| 0.1 KPK_ETH_YIELDV2 | 5909087 VND |
| 1 KPK_ETH_YIELDV2 | 59090870 VND |
| 2 KPK_ETH_YIELDV2 | 118181741 VND |
| 5 KPK_ETH_YIELDV2 | 295454352 VND |
| 10 KPK_ETH_YIELDV2 | 590908703 VND |
| 20 KPK_ETH_YIELDV2 | 1181817406 VND |
| 50 KPK_ETH_YIELDV2 | 2954543515 VND |
| 100 KPK_ETH_YIELDV2 | 5909087030 VND |
| 1000 KPK_ETH_YIELDV2 | 59090870301 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang KPK_ETH_YIELDV2
| VND | KPK_ETH_YIELDV2 |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000169231 KPK_ETH_YIELDV2 |
| 0.1 VND | 0.000000001692 KPK_ETH_YIELDV2 |
| 1 VND | 0.000000016923 KPK_ETH_YIELDV2 |
| 2 VND | 0.000000033846 KPK_ETH_YIELDV2 |
| 5 VND | 0.000000084615 KPK_ETH_YIELDV2 |
| 10 VND | 0.000000169231 KPK_ETH_YIELDV2 |
| 20 VND | 0.000000338462 KPK_ETH_YIELDV2 |
| 50 VND | 0.000000846154 KPK_ETH_YIELDV2 |
| 100 VND | 0.00000169 KPK_ETH_YIELDV2 |
| 1000 VND | 0.00001692 KPK_ETH_YIELDV2 |
Lịch sử giá 7 ngày của kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) (KPK_ETH_YIELDV2) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) (KPK_ETH_YIELDV2) so với VND giao động giữa mức cao 59.885.810 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 54.478.911 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của KPK_ETH_YIELDV2 trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ tư (2 ngày trước) ở 4.031.510 ₫ (7.2%).
So sánh giá hàng ngày của kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) (KPK_ETH_YIELDV2) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của kpk ETH Yield V2 Morpho Vault (Ethereum) (KPK_ETH_YIELDV2) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 KPK_ETH_YIELDV2 sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 10, 2026 | Thứ sáu | 59.090.870 ₫ | 1.565.793 ₫ | 2.7% |
| Tháng tư 09, 2026 | Thứ năm | 58.227.327 ₫ | -1.658.483 ₫ | 2.8% |
| Tháng tư 08, 2026 | Thứ tư | 59.885.810 ₫ | 4.031.510 ₫ | 7.2% |
| Tháng tư 07, 2026 | Thứ ba | 55.854.300 ₫ | -243.940 ₫ | 0.4% |
| Tháng tư 06, 2026 | Thứ hai | 56.098.240 ₫ | 1.236.344 ₫ | 2.3% |
| Tháng tư 05, 2026 | Chủ nhật | 54.861.897 ₫ | 382.986 ₫ | 0.7% |
| Tháng tư 04, 2026 | Thứ bảy | 54.478.911 ₫ | -144.551 ₫ | 0.3% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai