Light Speed Cat Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 17.684,00 $ | 3,91 $ | 0,00022368 $ |
| 2026-07-13 | 17.565,94 $ | 3,89 $ | 0,00022219 $ |
| 2026-07-12 | 17.796,58 $ | 22,54 $ | 0,00022511 $ |
| 2026-07-11 | 17.833,97 $ | 22,59 $ | 0,00022558 $ |
| 2026-07-10 | 17.952,13 $ | 5,62 $ | 0,00022707 $ |
| 2026-07-03 | 17.824,92 $ | 11,02 $ | 0,00022546 $ |
| 2026-07-02 | 17.355,09 $ | 15,68 $ | 0,00021952 $ |
| 2026-07-01 | 17.265,55 $ | 5,98 $ | 0,00021838 $ |
| 2026-06-30 | 17.077,13 $ | 8,10 $ | 0,00021600 $ |
| 2026-06-25 | 17.214,81 $ | 1,58 $ | 0,00021774 $ |
| 2026-06-24 | 17.557,44 $ | 2,43 $ | 0,00022208 $ |
| 2026-06-23 | 18.337,37 $ | 9,39 $ | 0,00023194 $ |
| 2026-06-22 | 18.352,36 $ | 9,39 $ | 0,00023213 $ |
| 2026-06-19 | 18.156,87 $ | 5,72 $ | 0,00022966 $ |
| 2026-06-18 | 17.955,41 $ | 2,03 $ | 0,00022711 $ |
| 2026-06-17 | 18.714,59 $ | 2,02 $ | 0,00023671 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi