Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MVL
MVL / VND
#688
₫29,40
0.6%
0.071348 BTC
1.1%
0.064206 ETH
1.7%
$0,001111
Phạm vi trong 24g
$0,001161
Chuyển đổi MVL sang Vietnamese đồng (MVL sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MVL (MVL) sang VND là 29,40 ₫.
MVL
VND
1 MVL = 29,40 ₫
Cách mua MVL bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MVL
-
Bạn có thể mua và bán MVL (MVL) trên 9 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MVL sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MVL bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MVL.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MVL bằng VND!
-
Chọn MVL (MVL) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MVL, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MVL sang VND
MVL (MVL) hôm nay có giá trị là 29,40 ₫, đó là một 2.0% giảm từ một giờ trước và 0.7% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MVL ngày hôm nay là 12.4% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MVL được giao dịch là 6.715.461.191 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.0% | 0.7% | 12.4% | 9.6% | 30.3% | 57.2% |
Số liệu thống kê về MVL
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫817,852B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.93 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫882,48B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫6,715B |
| Cung lưu thông | 27,803B |
| Tổng cung | 30B |
| Tổng lượng cung tối đa | 30B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MVLcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MVL (MVL) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫29,40.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MVL?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.03401460 MVL.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MVL sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MVL theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MVL sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MVL sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MVL/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MVL theo VND là ₫1.605,38. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MVL/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MVL tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MVL (MVL) đã tăng tăng lên 30,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MVL có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 9,80 %.
MVL / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MVL (MVL) sang VND là 29,40 ₫ cho mỗi 1 MVL. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MVL lấy 147,00 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.70 MVL, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MVL phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MVL (MVL) sang VND
| MVL | VND |
|---|---|
| 0.01 MVL | 0.293991 VND |
| 0.1 MVL | 2.94 VND |
| 1 MVL | 29.40 VND |
| 2 MVL | 58.80 VND |
| 5 MVL | 147.00 VND |
| 10 MVL | 293.99 VND |
| 20 MVL | 587.98 VND |
| 50 MVL | 1469.96 VND |
| 100 MVL | 2939.91 VND |
| 1000 MVL | 29399 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MVL
| VND | MVL |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00034015 MVL |
| 0.1 VND | 0.00340146 MVL |
| 1 VND | 0.03401460 MVL |
| 2 VND | 0.068029 MVL |
| 5 VND | 0.170073 MVL |
| 10 VND | 0.340146 MVL |
| 20 VND | 0.680292 MVL |
| 50 VND | 1.70 MVL |
| 100 VND | 3.40 MVL |
| 1000 VND | 34.01 MVL |
Lịch sử giá 7 ngày của MVL (MVL) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MVL (MVL) so với VND giao động giữa mức cao 30,13 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 27,77 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MVL trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (4 ngày trước) ở 1,36 ₫ (4.9%).
So sánh giá hàng ngày của MVL (MVL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MVL (MVL) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MVL sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | 29,40 ₫ | 0,212479 ₫ | 0.7% |
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 29,79 ₫ | 0,126818 ₫ | 0.4% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 29,66 ₫ | -0,468966 ₫ | 1.6% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 30,13 ₫ | 0,776688 ₫ | 2.6% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 29,36 ₫ | 1,36 ₫ | 4.9% |
| Tháng chín 20, 2026 | Chủ nhật | 27,99 ₫ | 0,220237 ₫ | 0.8% |
| Tháng chín 19, 2026 | Thứ bảy | 27,77 ₫ | 0,623392 ₫ | 2.3% |