Matrix Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 15.171,81 $ | 3,60 $ | 0,00001525 $ |
| 2026-06-26 | 15.050,13 $ | 3,57 $ | 0,00001513 $ |
| 2026-06-25 | 14.924,16 $ | 356,31 $ | 0,00001500 $ |
| 2026-06-13 | 19.518,46 $ | 125,75 $ | 0,00001962 $ |
| 2026-06-12 | 19.142,36 $ | 123,32 $ | 0,00001924 $ |
| 2026-06-11 | 17.139,99 $ | 43,82 $ | 0,00001723 $ |
| 2026-06-10 | 16.681,32 $ | 42,65 $ | 0,00001677 $ |
| 2026-06-09 | 17.630,66 $ | 115,61 $ | 0,00001772 $ |
| 2026-06-08 | 18.125,44 $ | 118,86 $ | 0,00001822 $ |
| 2026-06-05 | 18.876,21 $ | 2,09 $ | 0,00001897 $ |
| 2026-06-04 | 19.275,31 $ | 2,13 $ | 0,00001937 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi