Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
MetYa
MY / VND
#814
₫535,33
19.7%
0.062534 BTC
20.8%
$0,01600
Phạm vi trong 24g
$0,02106
MetYa (MET) has been rebranded to MetYa (MY). They migrated from their old contract to a new contract. For more information, please visit this post.
Chuyển đổi MetYa sang Vietnamese đồng (MY sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 MetYa (MY) sang VND là 535,33 ₫.
MY
VND
1 MY = 535,33 ₫
Cách mua MY bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch MY
-
Bạn có thể mua và bán MetYa (MY) trên 4 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán MetYa sôi động nhất là sàn Gate .
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua MY bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua MY.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua MY bằng VND!
-
Chọn MetYa (MY) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được MY, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ MY sang VND
MetYa (MY) hôm nay có giá trị là 535,33 ₫, đó là một 4.4% tăng từ một giờ trước và 14.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của MY ngày hôm nay là 6.9% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng MetYa được giao dịch là 2.736.516.613 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.4% | 14.2% | 6.9% | 11.7% | 20.8% | 90.6% |
Số liệu thống kê về MetYa
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫527,92B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0.99 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫532,094B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫2,737B |
| Cung lưu thông | 986,444M |
| Tổng cung | 994,243M |
| Tổng lượng cung tối đa | 1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 MetYacó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 MetYa (MY) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫535,33.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu MY?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00186801 MY.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của MY sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của MetYa theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi MY sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ MY sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của MY/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 MY theo VND là ₫12.265,67. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 MY/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của MetYa tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của MetYa (MY) đã tăng giảm lên -20,80 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, MetYa có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,00 %.
MY / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ MetYa (MY) sang VND là 535,33 ₫ cho mỗi 1 MY. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 MY lấy 2.676,64 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.093401 MY, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch MY phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi MetYa (MY) sang VND
| MY | VND |
|---|---|
| 0.01 MY | 5.35 VND |
| 0.1 MY | 53.53 VND |
| 1 MY | 535.33 VND |
| 2 MY | 1070.66 VND |
| 5 MY | 2676.64 VND |
| 10 MY | 5353.28 VND |
| 20 MY | 10706.56 VND |
| 50 MY | 26766 VND |
| 100 MY | 53533 VND |
| 1000 MY | 535328 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang MY
| VND | MY |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00001868 MY |
| 0.1 VND | 0.00018680 MY |
| 1 VND | 0.00186801 MY |
| 2 VND | 0.00373603 MY |
| 5 VND | 0.00934007 MY |
| 10 VND | 0.01868014 MY |
| 20 VND | 0.03736029 MY |
| 50 VND | 0.093401 MY |
| 100 VND | 0.186801 MY |
| 1000 VND | 1.87 MY |
Lịch sử giá 7 ngày của MetYa (MY) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của MetYa (MY) so với VND giao động giữa mức cao 535,33 ₫ trên Thứ ba và mức thấp 320,06 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của MY trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (2 ngày trước) ở 183,16 ₫ (57.2%).
So sánh giá hàng ngày của MetYa (MY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của MetYa (MY) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 MY sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 20, 2026 | Thứ ba | 535,33 ₫ | 66,43 ₫ | 14.2% |
| Tháng mười 19, 2026 | Thứ hai | 423,65 ₫ | -79,57 ₫ | 15.8% |
| Tháng mười 18, 2026 | Chủ nhật | 503,22 ₫ | 183,16 ₫ | 57.2% |
| Tháng mười 17, 2026 | Thứ bảy | 320,06 ₫ | -12,67 ₫ | 3.8% |
| Tháng mười 16, 2026 | Thứ sáu | 332,73 ₫ | -50,24 ₫ | 13.1% |
| Tháng mười 15, 2026 | Thứ năm | 382,97 ₫ | -84,69 ₫ | 18.1% |
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 467,66 ₫ | -79,60 ₫ | 14.5% |