Mezo Wrapped BTC Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-12 | 75.736.893 $ | 42.895 $ | N/A |
| 2026-08-11 | 76.099.514 $ | 61.664 $ | 63.540 $ |
| 2026-08-10 | 77.086.408 $ | 46.477 $ | 63.871 $ |
| 2026-08-09 | 77.125.321 $ | 7.477,10 $ | 64.864 $ |
| 2026-08-08 | 77.100.997 $ | 48.173 $ | 64.913 $ |
| 2026-08-07 | 76.404.666 $ | 19.429,92 $ | 64.892 $ |
| 2026-08-06 | 76.834.190 $ | 54.477 $ | 64.314 $ |
| 2026-08-05 | 76.274.470 $ | 13.350,77 $ | 64.563 $ |
| 2026-08-04 | 75.618.100 $ | 88.977 $ | 64.036 $ |
| 2026-08-03 | 75.599.678 $ | 37.418 $ | 63.486 $ |
| 2026-08-02 | 74.803.521 $ | 12.481,78 $ | 63.479 $ |
| 2026-08-01 | 74.959.842 $ | 98.681 $ | 62.805 $ |
| 2026-07-31 | 77.038.159 $ | 53.100 $ | 62.917 $ |
| 2026-07-30 | 76.079.785 $ | 81.398 $ | 64.763 $ |
| 2026-07-29 | 76.184.446 $ | 80.567 $ | 63.927 $ |
| 2026-07-28 | 75.860.375 $ | 89.122 $ | 63.961 $ |
| 2026-07-27 | 77.877.941 $ | 38.916 $ | 63.692 $ |
| 2026-07-26 | 76.732.527 $ | 21.392 $ | 65.308 $ |
| 2026-07-25 | 76.443.656 $ | 84.973 $ | 64.334 $ |
| 2026-07-24 | 77.652.713 $ | 67.439 $ | 64.080 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi