Microsoft • Robinhood Token Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 423.449 $ | 55.546 $ | N/A |
| 2026-07-13 | 425.384 $ | 57.602 $ | 389,42 $ |
| 2026-07-12 | 418.006 $ | 13.754,24 $ | 382,69 $ |
| 2026-07-11 | 420.632 $ | 12.229,08 $ | 385,10 $ |
| 2026-07-10 | 420.963 $ | 13.435,60 $ | 385,40 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi