NEAR Intents Bridged BTC Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 14.398.228 $ | 29,20 $ | N/A |
| 2026-07-20 | 14.414.647 $ | 58,94 $ | 64.857 $ |
| 2026-07-19 | 14.222.545 $ | 744,16 $ | 64.931 $ |
| 2026-07-18 | 14.225.818 $ | 744,59 $ | 64.066 $ |
| 2026-07-17 | 14.351.142 $ | 288.212 $ | 64.080 $ |
| 2026-07-16 | 14.421.200 $ | 10,01 $ | 64.645 $ |
| 2026-07-15 | 14.296.960 $ | 29,36 $ | 64.960 $ |
| 2026-07-14 | 13.791.682 $ | 520,61 $ | 64.401 $ |
| 2026-07-13 | 14.218.188 $ | 70,28 $ | 62.125 $ |
| 2026-07-12 | 14.195.953 $ | 65,28 $ | 64.046 $ |
| 2026-07-11 | 14.246.456 $ | 20,40 $ | 63.946 $ |
| 2026-07-05 | 13.597.062 $ | 18,10 $ | 64.173 $ |
| 2026-07-04 | 13.843.931 $ | 167,72 $ | 61.248 $ |
| 2026-07-03 | 13.736.073 $ | 3.782,02 $ | 62.360 $ |
| 2026-07-02 | 13.386.058 $ | 229,96 $ | 61.874 $ |
| 2026-06-27 | 13.246.042 $ | 10,34 $ | 60.298 $ |
| 2026-06-26 | 13.166.646 $ | 13.995,54 $ | 59.667 $ |
| 2026-06-25 | 13.545.936 $ | 274,93 $ | 59.309 $ |
| 2026-06-24 | 14.154.418 $ | 9.251,66 $ | 61.018 $ |
| 2026-06-23 | 14.244.504 $ | 76,48 $ | 63.759 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi