Netflix • Robinhood Token Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 8.174,49 $ | 316,12 $ | N/A |
| 2026-07-13 | 8.065,61 $ | 68,38 $ | 72,84 $ |
| 2026-07-12 | 8.065,11 $ | 401,00 $ | 72,83 $ |
| 2026-07-11 | 8.156,97 $ | 301,85 $ | 73,66 $ |
| 2026-07-10 | 8.106,21 $ | 368,57 $ | 73,20 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi