New Truth Terminal Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 10.007,20 $ | 7,18 $ | 0,00001003 $ |
| 2026-06-27 | 10.069,87 $ | 1,74 $ | 0,00001009 $ |
| 2026-06-26 | 9.948,71 $ | 1,72 $ | 0,00000997 $ |
| 2026-06-25 | 9.380,23 $ | 3,12 $ | 0,00000940 $ |
| 2026-06-24 | 9.430,03 $ | 24,11 $ | 0,00000945 $ |
| 2026-06-19 | 9.313,46 $ | 291,46 $ | 0,00000934 $ |
| 2026-06-18 | 9.334,73 $ | 292,12 $ | 0,00000936 $ |
| 2026-06-17 | 9.642,31 $ | 4.111,99 $ | 0,00000967 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi