Nifty League Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 67.632 $ | 128,72 $ | 0,00006763 $ |
| 2026-06-22 | 71.714 $ | 3,69 $ | 0,00007171 $ |
| 2026-06-09 | 68.590 $ | 3,73 $ | 0,00006859 $ |
| 2026-06-08 | 69.752 $ | 3,79 $ | 0,00006975 $ |
| 2026-06-07 | 69.368 $ | 137,93 $ | 0,00006937 $ |
| 2026-06-06 | 68.168 $ | 421,13 $ | 0,00006817 $ |
| 2026-06-05 | 73.034 $ | 349,38 $ | 0,00007303 $ |
| 2026-06-04 | 369.338 $ | 586,76 $ | 0,00036934 $ |
| 2026-06-03 | 73.841 $ | 112,18 $ | 0,00007384 $ |
| 2026-06-02 | 81.299 $ | 138,77 $ | 0,00008130 $ |
| 2026-06-01 | 99.153 $ | 302,77 $ | 0,00009915 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi