pepewifhat Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 5.983,23 $ | 62,14 $ | 0,00001422 $ |
| 2026-06-15 | 5.962,48 $ | 61,93 $ | 0,00001417 $ |
| 2026-06-14 | 5.887,44 $ | 33,75 $ | 0,00001400 $ |
| 2026-06-09 | 5.506,60 $ | 20,79 $ | 0,00001309 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi