Pou Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 12.202,39 $ | 2,69 $ | 0,00012202 $ |
| 2026-07-06 | 12.291,59 $ | 2,71 $ | 0,00012292 $ |
| 2026-07-05 | 12.284,44 $ | 32,36 $ | 0,00012285 $ |
| 2026-07-03 | 12.374,29 $ | 33,18 $ | 0,00012374 $ |
| 2026-07-02 | 12.234,24 $ | 32,66 $ | 0,00012234 $ |
| 2026-06-30 | 11.021,23 $ | 1,60 $ | 0,00011021 $ |
| 2026-06-29 | 11.270,19 $ | 2,47 $ | 0,00011270 $ |
| 2026-06-28 | 10.720,87 $ | 15,48 $ | 0,00010721 $ |
| 2026-06-21 | 11.178,23 $ | 2,74 $ | 0,00011178 $ |
| 2026-06-10 | 9.698,19 $ | 12,23 $ | 0,00009698 $ |
| 2026-06-09 | 9.941,72 $ | 32,25 $ | 0,00009942 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi