Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
PUFF
PUFF / VND
#8338
₫11,75
0.2%
0.085745 BTC
0.3%
$0,0004450
Phạm vi trong 24g
$0,0004499
Chuyển đổi PUFF sang Vietnamese đồng (PUFF sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 PUFF (PUFF) sang VND là ₫11,75.
PUFF
VND
1 PUFF = ₫11,75
Cách mua PUFF bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch PUFF
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua PUFF là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua PUFF!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn PUFF (PUFF) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ PUFF sang VND
PUFF (PUFF) hôm nay có giá trị là ₫11,75, đó là một 0.1% tăng từ một giờ trước và 0.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của PUFF ngày hôm nay là 1.5% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng PUFF được giao dịch là ₫177.639.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 0.2% | 1.5% | 5.7% | 1.0% | 54.8% |
Số liệu thống kê về PUFF
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫613.444.584 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.37 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫1.669.901.858 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫177.639 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
52.199.855
Nguồn cung khả dụng
142.097.002
Staking Emission
(stycZU)
- 783.333
Development and Operations
(puffGh)
- 3.846.153
Development and Operations
(puffNp)
- 796.153
Development and Operations
(sacAzy)
- 454.600
Development and Operations
(saceWi)
- 442.167
Space Missions Emission
(stedX3)
- 300.000
Space Missions Emission
(stkaFN)
- 333.333
Reserve
(5Juom5)
- 916.498
Marketing
(casbQV)
- 195.533
Liquidity/market making
(fupY6K)
- 546.153
Space Missions Emission
(casv26)
- 730.333
Reserve
(fupt73)
- 3.846.153
Marketing
(sacnLb)
- 458.972
Liquidity/market making
(fupY9m)
- 638.401
Space Missions Emission
(st4rtd)
- 250.000
Staking Emission
(stHfia)
- 1.733.333
Team Allocation
(caswYy)
- 492.305
Liquidity/market making
(fupBHd)
- 3.846.153
Marketing
(puffJt)
- 308.972
Liquidity/market making
(puff1u)
- 903.153
Team Allocation
(sacbAA)
- 333.333
Marketing
(puffaz)
- 546.153
Team Allocation
(puffao)
- 546.153
Liquidity/market making
(caspTh)
- 579.486
Liquidity/market making
(fupNYF)
- 404.315
Staking Emission
(puffrz)
- 525.639
Staking Emission
(BpUTmM)
- 8.802.479
Staking Emission
(Hm9ZJC)
- 90.875
Nguồn cung lưu thông ước tính
52.199.855
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
142.097.002 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
142.097.002 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 PUFFcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 PUFF (PUFF) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫11,75.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu PUFF?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.085097 PUFF.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của PUFF sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của PUFF theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi PUFF sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ PUFF sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của PUFF/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 PUFF theo VND là ₫19.816,39. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 PUFF/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của PUFF tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của PUFF (PUFF) đã tăng giảm lên -1,10 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, PUFF có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 6,00 %.
PUFF / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ PUFF (PUFF) sang VND là ₫11,75 cho mỗi 1 PUFF. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 PUFF lấy 58,76 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 4.25 PUFF, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch PUFF phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi PUFF (PUFF) sang VND
| PUFF | VND |
|---|---|
| 0.01 PUFF | 0.117513 VND |
| 0.1 PUFF | 1.18 VND |
| 1 PUFF | 11.75 VND |
| 2 PUFF | 23.50 VND |
| 5 PUFF | 58.76 VND |
| 10 PUFF | 117.51 VND |
| 20 PUFF | 235.03 VND |
| 50 PUFF | 587.57 VND |
| 100 PUFF | 1175.13 VND |
| 1000 PUFF | 11751.31 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang PUFF
| VND | PUFF |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00085097 PUFF |
| 0.1 VND | 0.00850969 PUFF |
| 1 VND | 0.085097 PUFF |
| 2 VND | 0.170194 PUFF |
| 5 VND | 0.425485 PUFF |
| 10 VND | 0.850969 PUFF |
| 20 VND | 1.70 PUFF |
| 50 VND | 4.25 PUFF |
| 100 VND | 8.51 PUFF |
| 1000 VND | 85.10 PUFF |
Lịch sử giá 7 ngày của PUFF (PUFF) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của PUFF (PUFF) so với VND giao động giữa mức cao 11,90 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 11,60 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của PUFF trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (4 ngày trước) ở -0,156159 ₫ (1.3%).
So sánh giá hàng ngày của PUFF (PUFF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của PUFF (PUFF) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 PUFF sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 24, 2026 | Thứ sáu | 11,75 ₫ | 0,01915142 ₫ | 0.2% |
| Tháng tư 23, 2026 | Thứ năm | 11,78 ₫ | -0,03101617 ₫ | 0.3% |
| Tháng tư 22, 2026 | Thứ tư | 11,81 ₫ | 0,135180 ₫ | 1.2% |
| Tháng tư 21, 2026 | Thứ ba | 11,67 ₫ | 0,070684 ₫ | 0.6% |
| Tháng tư 20, 2026 | Thứ hai | 11,60 ₫ | -0,156159 ₫ | 1.3% |
| Tháng tư 19, 2026 | Chủ nhật | 11,76 ₫ | -0,146852 ₫ | 1.2% |
| Tháng tư 18, 2026 | Thứ bảy | 11,90 ₫ | 0,00447689 ₫ | 0.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai