push to exit Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 3.111,00 $ | 42,05 $ | 0,00000315 $ |
| 2026-07-01 | 3.098,53 $ | 41,88 $ | 0,00000314 $ |
| 2026-06-19 | 2.858,49 $ | 6,97 $ | 0,00000290 $ |
| 2026-06-18 | 2.891,87 $ | 7,05 $ | 0,00000293 $ |
| 2026-06-17 | 3.003,55 $ | 5,89 $ | 0,00000305 $ |
| 2026-06-15 | 2.979,42 $ | 5,02 $ | 0,00000302 $ |
| 2026-06-14 | 2.977,60 $ | 5,01 $ | 0,00000302 $ |
| 2026-06-13 | 2.886,53 $ | 8,81 $ | 0,00000293 $ |
| 2026-06-12 | 2.830,88 $ | 4,31 $ | 0,00000287 $ |
| 2026-06-11 | 2.832,27 $ | 4,31 $ | 0,00000287 $ |
| 2026-06-10 | 2.662,68 $ | 4,86 $ | 0,00000270 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi