Red Siberian Husky Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-12 | 6.653,17 $ | 9,41 $ | 0,00000666 $ |
| 2026-07-11 | 6.738,48 $ | 12,95 $ | 0,00000674 $ |
| 2026-07-10 | 6.714,16 $ | 6,91 $ | 0,00000672 $ |
| 2026-07-09 | 6.672,29 $ | 6,68 $ | 0,00000668 $ |
| 2026-07-08 | 6.639,42 $ | 43,51 $ | 0,00000665 $ |
| 2026-07-07 | 6.882,89 $ | 50,31 $ | 0,00000689 $ |
| 2026-07-06 | 7.036,26 $ | 211,58 $ | 0,00000704 $ |
| 2026-06-29 | 6.005,39 $ | 0,990308 $ | 0,00000601 $ |
| 2026-06-28 | 6.064,60 $ | 1,000 $ | 0,00000607 $ |
| 2026-06-16 | 6.304,54 $ | 67,52 $ | 0,00000631 $ |
| 2026-06-15 | 6.545,27 $ | 3,14 $ | 0,00000655 $ |
| 2026-06-14 | 5.910,62 $ | 2,98 $ | 0,00000592 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi