RIG TOKEN Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 10.397,44 $ | 9,42 $ | 0,00010397 $ |
| 2026-06-15 | 10.397,02 $ | 9,42 $ | 0,00010397 $ |
| 2026-06-14 | 10.408,22 $ | 3,93 $ | 0,00010408 $ |
| 2026-06-05 | 10.405,28 $ | 5,39 $ | 0,00010405 $ |
| 2026-06-04 | 10.407,59 $ | 5,39 $ | 0,00010408 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi