Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Rope Token
ROPE / VND
#10326
₫32,63
0.5%
0.071597 BTC
0.6%
$0,001234
Phạm vi trong 24g
$0,001240
Chuyển đổi Rope Token sang Vietnamese đồng (ROPE sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Rope Token (ROPE) sang VND là ₫32,63.
ROPE
VND
1 ROPE = ₫32,63
Cách mua ROPE bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch ROPE
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua ROPE là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua ROPE!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Rope Token (ROPE) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ ROPE sang VND
Rope Token (ROPE) hôm nay có giá trị là ₫32,63, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.5% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của ROPE ngày hôm nay là 0.6% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Rope Token được giao dịch là ₫45.777,30.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.5% | 0.5% | 1.8% | 3.2% | 70.7% |
Số liệu thống kê về Rope Token
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫204.998.312 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.63 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫326.336.898 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫45.777,30 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
6.281.799
Nguồn cung khả dụng
10.000.000
Mint Wallet / Main Locked / Allocation
(DKdgpG)
- 3.718.200
Nguồn cung lưu thông ước tính
6.281.799
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
10.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Rope Tokencó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Rope Token (ROPE) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫32,63.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu ROPE?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.03064318 ROPE.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của ROPE sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Rope Token theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi ROPE sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ ROPE sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của ROPE/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 ROPE theo VND là ₫56.477,57. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 ROPE/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Rope Token tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Rope Token (ROPE) đã tăng giảm lên -3,40 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Rope Token có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 6,00 %.
ROPE / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Rope Token (ROPE) sang VND là ₫32,63 cho mỗi 1 ROPE. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 ROPE lấy 163,17 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 1.53 ROPE, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch ROPE phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Rope Token (ROPE) sang VND
| ROPE | VND |
|---|---|
| 0.01 ROPE | 0.326337 VND |
| 0.1 ROPE | 3.26 VND |
| 1 ROPE | 32.63 VND |
| 2 ROPE | 65.27 VND |
| 5 ROPE | 163.17 VND |
| 10 ROPE | 326.34 VND |
| 20 ROPE | 652.67 VND |
| 50 ROPE | 1631.68 VND |
| 100 ROPE | 3263.37 VND |
| 1000 ROPE | 32634 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang ROPE
| VND | ROPE |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00030643 ROPE |
| 0.1 VND | 0.00306432 ROPE |
| 1 VND | 0.03064318 ROPE |
| 2 VND | 0.061286 ROPE |
| 5 VND | 0.153216 ROPE |
| 10 VND | 0.306432 ROPE |
| 20 VND | 0.612864 ROPE |
| 50 VND | 1.53 ROPE |
| 100 VND | 3.06 ROPE |
| 1000 VND | 30.64 ROPE |
Lịch sử giá 7 ngày của Rope Token (ROPE) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Rope Token (ROPE) so với VND giao động giữa mức cao 32,86 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 32,28 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của ROPE trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (4 ngày trước) ở -0,369933 ₫ (1.1%).
So sánh giá hàng ngày của Rope Token (ROPE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Rope Token (ROPE) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 ROPE sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 24, 2026 | Thứ sáu | 32,63 ₫ | 0,153705 ₫ | 0.5% |
| Tháng tư 23, 2026 | Thứ năm | 32,86 ₫ | 0,174387 ₫ | 0.5% |
| Tháng tư 22, 2026 | Thứ tư | 32,68 ₫ | 0,091997 ₫ | 0.3% |
| Tháng tư 21, 2026 | Thứ ba | 32,59 ₫ | 0,307519 ₫ | 1.0% |
| Tháng tư 20, 2026 | Thứ hai | 32,28 ₫ | -0,369933 ₫ | 1.1% |
| Tháng tư 19, 2026 | Chủ nhật | 32,65 ₫ | -0,02993609 ₫ | 0.1% |
| Tháng tư 18, 2026 | Thứ bảy | 32,68 ₫ | -0,00831867 ₫ | 0.0% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai