Rowan Coin Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 175.965 $ | 0,178126 $ | 0,00090239 $ |
| 2026-06-25 | 175.937 $ | 0,268321 $ | 0,00090224 $ |
| 2026-06-23 | 441.794 $ | 0,178138 $ | 0,00226561 $ |
| 2026-06-22 | 441.792 $ | 0,178137 $ | 0,00226560 $ |
| 2026-06-21 | 441.825 $ | 10,49 $ | 0,00226577 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi