RTX (Ondo Tokenized) Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 61.097 $ | 57.663 $ | N/A |
| 2026-07-20 | 57.159 $ | 56.449 $ | 197,63 $ |
| 2026-07-19 | 58.334 $ | 54.659 $ | 192,72 $ |
| 2026-07-18 | 57.886 $ | 56.870 $ | 196,68 $ |
| 2026-07-17 | 57.741 $ | 56.627 $ | 195,16 $ |
| 2026-07-16 | 57.726 $ | 57.658 $ | 194,66 $ |
| 2026-07-15 | 58.035 $ | 56.987 $ | 196,30 $ |
| 2026-07-14 | 58.219 $ | 56.373 $ | 195,61 $ |
| 2026-07-13 | 58.060 $ | 55.215 $ | 196,23 $ |
| 2026-07-12 | 57.985 $ | 53.589 $ | 195,72 $ |
| 2026-07-11 | 58.002 $ | 56.105 $ | 195,47 $ |
| 2026-07-10 | 58.069 $ | 60.398 $ | 195,53 $ |
| 2026-07-09 | 58.358 $ | 78.569 $ | 195,74 $ |
| 2026-07-08 | 59.559 $ | 61.775 $ | 196,05 $ |
| 2026-07-07 | 59.981 $ | 61.052 $ | 200,86 $ |
| 2026-07-06 | 64.072 $ | 55.082 $ | 201,57 $ |
| 2026-07-05 | 63.892 $ | 56.291 $ | 199,70 $ |
| 2026-07-04 | 64.038 $ | 55.761 $ | 199,13 $ |
| 2026-07-03 | 64.124 $ | 65.369 $ | 199,59 $ |
| 2026-07-02 | 61.726 $ | 61.117 $ | 199,86 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi