赛季 (Season) Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 2.636,66 $ | 2,07 $ | 0,00000264 $ |
| 2026-06-12 | 2.637,97 $ | 1,93 $ | 0,00000264 $ |
| 2026-06-11 | 2.605,67 $ | 2,97 $ | 0,00000261 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi