Tiền ảo: 19.828
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,725T $ 1.0%
Lưu lượng 24 giờ: 99,548B $
Gas: 0.07 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
SYUSD logo

Staked YUSD
SYUSD / VND

#1277 (R)
₫26.906,01
0.2%
$0,00 Phạm vi trong 24g $0,00
app QR code
Nhận Cảnh báo SYUSD trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi Staked YUSD sang Vietnamese đồng (SYUSD sang VND)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Staked YUSD (SYUSD) sang VND là 26.906 ₫.
SYUSD
VND

1 SYUSD = 26.906 ₫

Biểu đồ SYUSD sang VND

Staked YUSD (SYUSD) hôm nay có giá trị là 26.906 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của SYUSD ngày hôm nay là 0.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Staked YUSD được giao dịch là 336.449 ₫.
Biểu đồ theo TradingView
Sử dụng thang đo logarit Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
0.0% 0.2% 0.2% 0.2% 0.2% 0.0%

Số liệu thống kê về Staked YUSD

Giá trị vốn hóa thị trường
₫305,755B
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1
Định giá pha loãng hoàn toàn
₫305,755B
Khối lượng giao dịch 24 giờ
₫336.449
Cung lưu thông
11,364M
Tổng cung
11,344M
Tổng lượng cung tối đa
Mua / Bán
Được tài trợ
Được tài trợ
Kiếm tiền điện tử
Được tài trợ

Câu hỏi thường gặp

1 Staked YUSDcó trị giá là bao nhiêu VND?

₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu SYUSD?

Tôi có thể chuyển đổi giá của SYUSD sang VND bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của SYUSD/VND là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của Staked YUSD tính bằng VND?

SYUSD / VND Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Staked YUSD (SYUSD) sang VND là 26.906 ₫ cho mỗi 1 SYUSD. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 SYUSD lấy 134.530 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00185832 SYUSD, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch SYUSD phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.

Chuyển đổi Staked YUSD (SYUSD) sang VND

SYUSD VND
0.01 SYUSD 269.06 VND
0.1 SYUSD 2690.60 VND
1 SYUSD 26906 VND
2 SYUSD 53812 VND
5 SYUSD 134530 VND
10 SYUSD 269060 VND
20 SYUSD 538120 VND
50 SYUSD 1345300 VND
100 SYUSD 2690601 VND
1000 SYUSD 26906005 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang SYUSD

VND SYUSD
0.01 VND 0.000000371664 SYUSD
0.1 VND 0.00000372 SYUSD
1 VND 0.00003717 SYUSD
2 VND 0.00007433 SYUSD
5 VND 0.00018583 SYUSD
10 VND 0.00037166 SYUSD
20 VND 0.00074333 SYUSD
50 VND 0.00185832 SYUSD
100 VND 0.00371664 SYUSD
1000 VND 0.03716642 SYUSD

Lịch sử giá 7 ngày của Staked YUSD (SYUSD) so với VND

Staked YUSD (SYUSD) hiện được định giá ở mức 26.906 ₫ và đã trải qua rất ít biến động giá trong 7 ngày qua. Trong tuần, tỷ giá hối đoái hàng ngày cao nhất của SYUSD là 26.906 ₫ vào ngày Thứ sáu, và mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ là 53,70 ₫ (0.2%) vào ngày Thứ sáu.
Ngày Ngày trong tuần 1 SYUSD sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng chín 11, 2026 Thứ sáu 26.906 ₫ 53,70 ₫ 0.2%
Tháng chín 10, 2026 Thứ năm N/A N/A 0.0%
Tháng chín 09, 2026 Thứ tư N/A N/A 0.0%
Tháng chín 08, 2026 Thứ ba N/A N/A 0.0%
Tháng chín 07, 2026 Thứ hai N/A N/A 0.0%
Tháng chín 06, 2026 Chủ nhật N/A N/A 0.0%
Tháng chín 05, 2026 Thứ bảy N/A N/A 0.0%

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.