Sturdy Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 179.071 $ | 47,68 $ | N/A |
| 2026-07-22 | 179.594 $ | 37,87 $ | 0,00877626 $ |
| 2026-07-20 | 174.956 $ | 4,13 $ | 0,00880187 $ |
| 2026-07-19 | 174.204 $ | 34,70 $ | 0,00857456 $ |
| 2026-07-18 | 172.962 $ | 21,42 $ | 0,00853770 $ |
| 2026-07-15 | 177.565 $ | 6,03 $ | 0,00847687 $ |
| 2026-07-12 | 171.611 $ | 18,00 $ | 0,00870245 $ |
| 2026-07-11 | 169.190 $ | 20,70 $ | 0,00841065 $ |
| 2026-07-10 | 169.197 $ | 7,76 $ | 0,00829197 $ |
| 2026-07-07 | 168.943 $ | 20,12 $ | 0,00829231 $ |
| 2026-07-06 | 165.564 $ | 11,99 $ | 0,00827987 $ |
| 2026-07-03 | 161.533 $ | 4,38 $ | 0,00811427 $ |
| 2026-07-02 | 152.974 $ | 40,74 $ | 0,00791670 $ |
| 2026-07-01 | 155.894 $ | 41,52 $ | 0,00749725 $ |
| 2026-06-29 | 149.913 $ | 1,50 $ | 0,00764033 $ |
| 2026-06-28 | 150.223 $ | 1,66 $ | 0,00734723 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi