Super Micro Computer (Ondo Tokenized Stock) Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | 1.783.409 $ | 666.718 $ | N/A |
| 2026-08-31 | 1.727.297 $ | 446.981 $ | 37,28 $ |
| 2026-08-30 | 1.743.226 $ | 459.251 $ | 36,81 $ |
| 2026-08-29 | 1.737.756 $ | 712.476 $ | 37,15 $ |
| 2026-08-28 | 1.835.787 $ | 682.420 $ | 37,03 $ |
| 2026-08-27 | 1.842.654 $ | 840.307 $ | 38,15 $ |
| 2026-08-26 | 1.853.951 $ | 880.316 $ | 38,36 $ |
| 2026-08-25 | 1.692.207 $ | 477.743 $ | 38,58 $ |
| 2026-08-24 | 1.764.778 $ | 402.936 $ | 35,08 $ |
| 2026-08-23 | 1.753.888 $ | 402.932 $ | 37,37 $ |
| 2026-08-22 | 1.758.697 $ | 507.690 $ | 37,14 $ |
| 2026-08-21 | 1.782.221 $ | 558.436 $ | 37,22 $ |
| 2026-08-20 | 1.778.561 $ | 460.389 $ | 36,49 $ |
| 2026-08-19 | 1.782.748 $ | 422.237 $ | 36,89 $ |
| 2026-08-18 | 1.840.639 $ | 443.686 $ | 36,97 $ |
| 2026-08-17 | 1.966.222 $ | 376.593 $ | 38,12 $ |
| 2026-08-16 | 1.939.874 $ | 400.012 $ | 40,35 $ |
| 2026-08-15 | 1.938.676 $ | 423.639 $ | 39,81 $ |
| 2026-08-14 | 1.917.462 $ | 566.506 $ | 39,78 $ |
| 2026-08-13 | 1.871.934 $ | 1.163.975 $ | 39,27 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi