Sus Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 3.881,62 $ | 3,84 $ | 0,00000388 $ |
| 2026-06-27 | 3.886,26 $ | 7,69 $ | 0,00000389 $ |
| 2026-06-26 | 3.969,09 $ | 3,97 $ | 0,00000397 $ |
| 2026-06-24 | 3.721,94 $ | 3,50 $ | 0,00000372 $ |
| 2026-06-23 | 3.812,03 $ | 3,57 $ | 0,00000381 $ |
| 2026-06-16 | 4.176,95 $ | 1,23 $ | 0,00000418 $ |
| 2026-06-07 | 3.529,26 $ | 6,21 $ | 0,00000353 $ |
| 2026-06-06 | 3.430,44 $ | 6,04 $ | 0,00000343 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi