Taiwan Semiconductor Manufacturing • Robinhood Token Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 7.719,11 $ | 3.434,85 $ | N/A |
| 2026-07-13 | 7.742,40 $ | 4.533,90 $ | 423,92 $ |
| 2026-07-12 | 7.973,93 $ | 333,57 $ | 436,59 $ |
| 2026-07-11 | 8.052,05 $ | 4.771,98 $ | 440,87 $ |
| 2026-07-10 | 8.022,15 $ | 660,97 $ | 439,23 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi