Tesla • Robinhood Token Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 807.501 $ | 609.537 $ | N/A |
| 2026-07-13 | 803.896 $ | 527.187 $ | 393,78 $ |
| 2026-07-12 | 827.128 $ | 137.283 $ | 405,32 $ |
| 2026-07-11 | 831.868 $ | 461.553 $ | 407,65 $ |
| 2026-07-10 | 834.279 $ | 25.535 $ | 408,83 $ |
| 2026-07-09 | 823.800 $ | 19.990,47 $ | 403,69 $ |
| 2026-07-08 | 844.869 $ | 29.690 $ | 414,04 $ |
| 2026-07-07 | 848.358 $ | 1.677,06 $ | 415,75 $ |
| 2026-07-06 | 834.208 $ | 2.125,76 $ | 408,81 $ |
| 2026-07-05 | 755.311 $ | 173,32 $ | 389,28 $ |
| 2026-07-04 | 751.208 $ | 3.439,33 $ | 387,16 $ |
| 2026-07-03 | 751.069 $ | 3.683,57 $ | 387,09 $ |
| 2026-07-02 | 722.818 $ | 42.944 $ | 372,53 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi