The Chubby Gosling Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 2.483,92 $ | 126,17 $ | 0,00000249 $ |
| 2026-07-08 | 2.749,53 $ | 1,63 $ | 0,00000275 $ |
| 2026-07-07 | 2.798,54 $ | 1,66 $ | 0,00000280 $ |
| 2026-06-19 | 2.446,34 $ | 19,34 $ | 0,00000245 $ |
| 2026-06-18 | 2.445,24 $ | 19,33 $ | 0,00000245 $ |
| 2026-06-17 | 2.557,16 $ | 21,25 $ | 0,00000256 $ |
| 2026-06-16 | 2.568,54 $ | 6,27 $ | 0,00000257 $ |
| 2026-06-15 | 2.608,80 $ | 40,35 $ | 0,00000261 $ |
| 2026-06-14 | 2.488,31 $ | 2,68 $ | 0,00000249 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi