TOBY Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 129.608 $ | 12,40 $ | 0,00001296 $ |
| 2026-07-04 | 130.381 $ | 1,61 $ | 0,00001304 $ |
| 2026-07-03 | 131.281 $ | 6,46 $ | 0,00001313 $ |
| 2026-07-02 | 128.790 $ | 5,01 $ | 0,00001288 $ |
| 2026-06-30 | 117.138 $ | 202,95 $ | 0,00001171 $ |
| 2026-06-27 | 118.506 $ | 1,39 $ | 0,00001185 $ |
| 2026-06-26 | 117.375 $ | 1,38 $ | 0,00001174 $ |
| 2026-06-14 | 111.302 $ | 1,26 $ | 0,00001113 $ |
| 2026-06-13 | 112.576 $ | 1,28 $ | 0,00001126 $ |
| 2026-06-12 | 108.816 $ | 2,43 $ | 0,00001088 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi