Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
UGOLD Inc.
UGOLD / VND
₫126.219.450
1.3%
0,06308 BTC
1.6%
2,0283 ETH
2.4%
$4.790,49
Phạm vi trong 24g
$4.859,90
UGOLD Inc. (UGOLD) has recently migrated from their old contract to a new contract. For more information, please visit this post and visit the old token page here.
Chuyển đổi UGOLD Inc. sang Vietnamese đồng (UGOLD sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 UGOLD Inc. (UGOLD) sang VND là ₫126.219.450.
UGOLD
VND
1 UGOLD = ₫126.219.450
Cách mua UGOLD bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch UGOLD
-
Bạn có thể mua và bán UGOLD Inc. (UGOLD) trên 2 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Biconomy.com, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua UGOLD.
-
3. Mua UGOLD bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua UGOLD trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn UGOLD Inc. (UGOLD) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua UGOLD bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua UGOLD trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn UGOLD Inc. (UGOLD) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ UGOLD sang VND
UGOLD Inc. (UGOLD) hôm nay có giá trị là ₫126.219.450, đó là một 0.1% giảm từ một giờ trước và 1.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của UGOLD ngày hôm nay là 1.2% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng UGOLD Inc. được giao dịch là ₫261.108.589.108.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Comparison is only available on line charts.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.1% | 1.3% | 1.2% | 3.0% | - | - |
Số liệu thống kê về UGOLD Inc.
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫504.877.798.682.555 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫261.108.589.108 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
4.000.000 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
4.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 UGOLD Inc.có trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 UGOLD Inc. (UGOLD) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫126.219.450.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu UGOLD?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000007923 UGOLD.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của UGOLD sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của UGOLD Inc. theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi UGOLD sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ UGOLD sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của UGOLD/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 UGOLD theo VND là ₫128.141.381. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 UGOLD/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của UGOLD Inc. tính bằng VND?
- Trong 24 giờ qua, giá của UGOLD Inc. (UGOLD) đã tăng giảm lên -1,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, UGOLD Inc. có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -2,60 %.
UGOLD / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ UGOLD Inc. (UGOLD) sang VND là ₫126.219.450 cho mỗi 1 UGOLD. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 UGOLD lấy 631.097.248 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.000000396135 UGOLD, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch UGOLD phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi UGOLD Inc. (UGOLD) sang VND
| UGOLD | VND |
|---|---|
| 0.01 UGOLD | 1262194 VND |
| 0.1 UGOLD | 12621945 VND |
| 1 UGOLD | 126219450 VND |
| 2 UGOLD | 252438899 VND |
| 5 UGOLD | 631097248 VND |
| 10 UGOLD | 1262194497 VND |
| 20 UGOLD | 2524388993 VND |
| 50 UGOLD | 6310972484 VND |
| 100 UGOLD | 12621944967 VND |
| 1000 UGOLD | 126219449671 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang UGOLD
| VND | UGOLD |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000079227 UGOLD |
| 0.1 VND | 0.000000000792271 UGOLD |
| 1 VND | 0.000000007923 UGOLD |
| 2 VND | 0.000000015845 UGOLD |
| 5 VND | 0.000000039614 UGOLD |
| 10 VND | 0.000000079227 UGOLD |
| 20 VND | 0.000000158454 UGOLD |
| 50 VND | 0.000000396135 UGOLD |
| 100 VND | 0.000000792271 UGOLD |
| 1000 VND | 0.00000792 UGOLD |
Lịch sử giá 7 ngày của UGOLD Inc. (UGOLD) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của UGOLD Inc. (UGOLD) so với VND giao động giữa mức cao 127.351.242 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 122.378.292 ₫ trên Thứ hai trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của UGOLD trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ ba (4 ngày trước) ở 2.646.209 ₫ (2.2%).
So sánh giá hàng ngày của UGOLD Inc. (UGOLD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của UGOLD Inc. (UGOLD) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 UGOLD sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tư 18, 2026 | Thứ bảy | 126.219.450 ₫ | -1.715.717 ₫ | 1.3% |
| Tháng tư 17, 2026 | Thứ sáu | 125.918.325 ₫ | -882.202 ₫ | 0.7% |
| Tháng tư 16, 2026 | Thứ năm | 126.800.527 ₫ | -550.715 ₫ | 0.4% |
| Tháng tư 15, 2026 | Thứ tư | 127.351.242 ₫ | 2.326.741 ₫ | 1.9% |
| Tháng tư 14, 2026 | Thứ ba | 125.024.502 ₫ | 2.646.209 ₫ | 2.2% |
| Tháng tư 13, 2026 | Thứ hai | 122.378.292 ₫ | -2.380.572 ₫ | 1.9% |
| Tháng tư 12, 2026 | Chủ nhật | 124.758.865 ₫ | -247.860 ₫ | 0.2% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai