umi Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 4.520,04 $ | 37,76 $ | N/A |
| 2026-07-08 | 4.532,03 $ | 37,86 $ | 0,00000470 $ |
| 2026-07-07 | 4.704,13 $ | 71,12 $ | 0,00000487 $ |
| 2026-07-01 | 4.367,87 $ | 52,13 $ | 0,00000453 $ |
| 2026-06-17 | 4.225,53 $ | 5,19 $ | 0,00000438 $ |
| 2026-06-16 | 4.335,13 $ | 99,81 $ | 0,00000449 $ |
| 2026-06-15 | 4.628,91 $ | 11,32 $ | 0,00000480 $ |
| 2026-06-14 | 4.490,93 $ | 8,49 $ | 0,00000465 $ |
| 2026-06-13 | 4.424,36 $ | 2,82 $ | 0,00000458 $ |
| 2026-06-12 | 4.273,02 $ | 232,25 $ | 0,00000443 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi