Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
UNI yVault
YVUNI / VND
₫80.489,76
2.0%
Giá được lấy từ hợp đồng
0,00004169 BTC
1.4%
0,001523 ETH
1.5%
$3,01
Phạm vi trong 24g
$3,12
Chuyển đổi UNI yVault sang Vietnamese đồng (YVUNI sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 UNI yVault (YVUNI) sang VND là ₫80.489,76.
YVUNI
VND
1 YVUNI = ₫80.489,76
Biểu đồ YVUNI sang VND
UNI yVault (YVUNI) hôm nay có giá trị là ₫80.489,76, đó là một 0.3% giảm từ một giờ trước và 2.0% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của YVUNI ngày hôm nay là 14.8% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng UNI yVault được giao dịch là ₫0,00.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 1.9% | 14.7% | 16.4% | 5.7% | 54.9% |
Số liệu thống kê về UNI yVault
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
- Gửi |
|---|---|
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫1.379.536.241 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
17.139 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 UNI yVaultcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 UNI yVault (YVUNI) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫80.489,76.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu YVUNI?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00001242 YVUNI.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của YVUNI sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của UNI yVault theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi YVUNI sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ YVUNI sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của YVUNI/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 YVUNI theo VND là ₫499.229. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 YVUNI/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của UNI yVault tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của UNI yVault (YVUNI) đã tăng giảm lên -5,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, UNI yVault có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên -2,60 %.
YVUNI / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ UNI yVault (YVUNI) sang VND là ₫80.489,76 cho mỗi 1 YVUNI. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 YVUNI lấy 402.449 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00062120 YVUNI, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch YVUNI phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi UNI yVault (YVUNI) sang VND
| YVUNI | VND |
|---|---|
| 0.01 YVUNI | 804.90 VND |
| 0.1 YVUNI | 8048.98 VND |
| 1 YVUNI | 80490 VND |
| 2 YVUNI | 160980 VND |
| 5 YVUNI | 402449 VND |
| 10 YVUNI | 804898 VND |
| 20 YVUNI | 1609795 VND |
| 50 YVUNI | 4024488 VND |
| 100 YVUNI | 8048976 VND |
| 1000 YVUNI | 80489759 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang YVUNI
| VND | YVUNI |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000124239 YVUNI |
| 0.1 VND | 0.00000124 YVUNI |
| 1 VND | 0.00001242 YVUNI |
| 2 VND | 0.00002485 YVUNI |
| 5 VND | 0.00006212 YVUNI |
| 10 VND | 0.00012424 YVUNI |
| 20 VND | 0.00024848 YVUNI |
| 50 VND | 0.00062120 YVUNI |
| 100 VND | 0.00124239 YVUNI |
| 1000 VND | 0.01242394 YVUNI |
Lịch sử giá 7 ngày của UNI yVault (YVUNI) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của UNI yVault (YVUNI) so với VND giao động giữa mức cao 92.700 ₫ trên Chủ nhật và mức thấp 80.490 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của YVUNI trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (6 ngày trước) ở -5.637,75 ₫ (5.8%).
So sánh giá hàng ngày của UNI yVault (YVUNI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của UNI yVault (YVUNI) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 YVUNI sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng năm 29, 2026 | Thứ sáu | 80.490 ₫ | -1.623,26 ₫ | 2.0% |
| Tháng năm 28, 2026 | Thứ năm | 82.856 ₫ | -4.310,01 ₫ | 4.9% |
| Tháng năm 27, 2026 | Thứ tư | 87.166 ₫ | -2.002,10 ₫ | 2.2% |
| Tháng năm 26, 2026 | Thứ ba | 89.169 ₫ | -1.718,29 ₫ | 1.9% |
| Tháng năm 25, 2026 | Thứ hai | 90.887 ₫ | -1.813,46 ₫ | 2.0% |
| Tháng năm 24, 2026 | Chủ nhật | 92.700 ₫ | 1.661,47 ₫ | 1.8% |
| Tháng năm 23, 2026 | Thứ bảy | 91.039 ₫ | -5.637,75 ₫ | 5.8% |
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai