US Copper Index Fund (Ondo Tokenized) Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | 108.609 $ | 62,98 $ | N/A |
| 2026-09-17 | 103.348 $ | 218,39 $ | 38,77 $ |
| 2026-09-16 | 108.119 $ | 2.729,07 $ | 36,87 $ |
| 2026-09-15 | 109.782 $ | 2.291,44 $ | 38,55 $ |
| 2026-09-14 | 98.837 $ | 762,43 $ | 38,29 $ |
| 2026-09-13 | 102.659 $ | 104,40 $ | 34,52 $ |
| 2026-09-12 | 110.262 $ | 15.645,15 $ | 35,85 $ |
| 2026-09-11 | 114.357 $ | 4.496,83 $ | 38,51 $ |
| 2026-09-10 | 119.880 $ | 29.585 $ | 39,64 $ |
| 2026-09-09 | 117.956 $ | 13.607,31 $ | 40,45 $ |
| 2026-09-08 | 81.535 $ | 7.122,45 $ | 38,00 $ |
| 2026-09-07 | 134.915 $ | 10.215,95 $ | 26,12 $ |
| 2026-09-05 | 124.317 $ | 13,40 $ | 43,21 $ |
| 2026-09-04 | 124.749 $ | 4.663,72 $ | 39,82 $ |
| 2026-09-03 | 120.771 $ | 99.892 $ | 39,86 $ |
| 2026-09-02 | 34.375 $ | 117.902 $ | 39,54 $ |
| 2026-09-01 | 74.177 $ | 26,71 $ | 39,49 $ |
| 2026-08-31 | 73.194 $ | 7,46 $ | 39,89 $ |
| 2026-08-28 | 73.713 $ | 395,33 $ | 39,37 $ |
| 2026-08-27 | 73.981 $ | 398,91 $ | 39,65 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi