uTrade Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 6.174.306 $ | 175.206 $ | N/A |
| 2026-07-06 | 6.448.030 $ | 172.908 $ | 0,240597 $ |
| 2026-06-29 | 10.297.906 $ | 151.349 $ | 0,208882 $ |
| 2026-06-28 | 10.270.553 $ | 151.435 $ | 0,208327 $ |
| 2026-06-27 | 10.182.050 $ | 149.483 $ | 0,206532 $ |
| 2026-06-26 | 10.271.147 $ | 156.173 $ | 0,208339 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi