Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Vita Inu
VINU / VND
#3209
₫0,00002309
0.2%
0.0131068 BTC
0.2%
$0.098858
Phạm vi trong 24g
$0.099290
Chuyển đổi Vita Inu sang Vietnamese đồng (VINU sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Vita Inu (VINU) sang VND là 0,00002309 ₫.
VINU
VND
1 VINU = 0,00002309 ₫
Cách mua VINU bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch VINU
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua VINU bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua VINU.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua VINU bằng VND!
-
Chọn Vita Inu (VINU) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được VINU, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ VINU sang VND
Vita Inu (VINU) hôm nay có giá trị là 0,00002309 ₫, đó là một 0.0% giảm từ một giờ trước và 0.2% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của VINU ngày hôm nay là 0.3% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Vita Inu được giao dịch là 6.932.821.775 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.0% | 0.2% | 0.3% | 6.6% | 1.9% | 93.4% |
Số liệu thống kê về Vita Inu
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫20,67B |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫20,67B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫6,933B |
| Cung lưu thông | 895,811T |
| Tổng cung | 895,811T |
| Tổng lượng cung tối đa | 1000T |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Vita Inucó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Vita Inu (VINU) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫0,00002309.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu VINU?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 43313 VINU.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của VINU sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Vita Inu theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi VINU sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ VINU sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của VINU/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 VINU theo VND là ₫0,001874. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 VINU/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Vita Inu tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Vita Inu (VINU) đã tăng giảm lên -1,90 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Vita Inu có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,30 %.
VINU / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Vita Inu (VINU) sang VND là 0,00002309 ₫ cho mỗi 1 VINU. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 VINU lấy 0,00011544 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 2165642 VINU, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch VINU phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Vita Inu (VINU) sang VND
| VINU | VND |
|---|---|
| 0.01 VINU | 0.000000230878 VND |
| 0.1 VINU | 0.00000231 VND |
| 1 VINU | 0.00002309 VND |
| 2 VINU | 0.00004618 VND |
| 5 VINU | 0.00011544 VND |
| 10 VINU | 0.00023088 VND |
| 20 VINU | 0.00046176 VND |
| 50 VINU | 0.00115439 VND |
| 100 VINU | 0.00230878 VND |
| 1000 VINU | 0.02308785 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang VINU
| VND | VINU |
|---|---|
| 0.01 VND | 433.13 VINU |
| 0.1 VND | 4331.28 VINU |
| 1 VND | 43313 VINU |
| 2 VND | 86626 VINU |
| 5 VND | 216564 VINU |
| 10 VND | 433128 VINU |
| 20 VND | 866257 VINU |
| 50 VND | 2165642 VINU |
| 100 VND | 4331283 VINU |
| 1000 VND | 43312832 VINU |
Lịch sử giá 7 ngày của Vita Inu (VINU) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Vita Inu (VINU) so với VND giao động giữa mức cao 0,00002575 ₫ trên Thứ bảy và mức thấp 0,00002309 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của VINU trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ bảy (4 ngày trước) ở 0,00000160 ₫ (6.6%).
So sánh giá hàng ngày của Vita Inu (VINU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Vita Inu (VINU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 VINU sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười 14, 2026 | Thứ tư | 0,00002309 ₫ | -0,000000052158 ₫ | 0.2% |
| Tháng mười 13, 2026 | Thứ ba | 0,00002314 ₫ | -0,000000228053 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 12, 2026 | Thứ hai | 0,00002336 ₫ | -0,000000782560 ₫ | 3.2% |
| Tháng mười 11, 2026 | Chủ nhật | 0,00002415 ₫ | -0,00000161 ₫ | 6.2% |
| Tháng mười 10, 2026 | Thứ bảy | 0,00002575 ₫ | 0,00000160 ₫ | 6.6% |
| Tháng mười 09, 2026 | Thứ sáu | 0,00002415 ₫ | -0,000000688694 ₫ | 2.8% |
| Tháng mười 08, 2026 | Thứ năm | 0,00002484 ₫ | -0,000000101329 ₫ | 0.4% |