Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
WBTC yVault
YVWBTC / VND
₫2.076.056.323
3.3%
Giá được lấy từ hợp đồng
1,0240 BTC
0.0%
32,6725 ETH
0.0%
$78.922,04
Phạm vi trong 24g
$83.124,52
Chuyển đổi WBTC yVault sang Vietnamese đồng (YVWBTC sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 WBTC yVault (YVWBTC) sang VND là 2.076.056.323 ₫.
YVWBTC
VND
1 YVWBTC = 2.076.056.323 ₫
Biểu đồ YVWBTC sang VND
WBTC yVault (YVWBTC) hôm nay có giá trị là 2.076.056.323 ₫, đó là một 1.1% giảm từ một giờ trước và 3.1% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của YVWBTC ngày hôm nay là 0.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng WBTC yVault được giao dịch là 0,000000000000000000 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.1% | 3.1% | 0.8% | 23.5% | 22.0% | 30.9% |
Số liệu thống kê về WBTC yVault
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫0,00 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫96,197B |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫0,00 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
- |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
46 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 WBTC yVaultcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 WBTC yVault (YVWBTC) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫2.076.056.323.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu YVWBTC?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.000000000481683 YVWBTC.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của YVWBTC sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của WBTC yVault theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi YVWBTC sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ YVWBTC sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của YVWBTC/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 YVWBTC theo VND là ₫3.402.332.245. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 YVWBTC/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của WBTC yVault tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của WBTC yVault (YVWBTC) đã tăng tăng lên 22,00 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, WBTC yVault có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 19,90 %.
YVWBTC / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ WBTC yVault (YVWBTC) sang VND là 2.076.056.323 ₫ cho mỗi 1 YVWBTC. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 YVWBTC lấy 10.380.281.613 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.000000024084 YVWBTC, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch YVWBTC phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi WBTC yVault (YVWBTC) sang VND
| YVWBTC | VND |
|---|---|
| 0.01 YVWBTC | 20760563 VND |
| 0.1 YVWBTC | 207605632 VND |
| 1 YVWBTC | 2076056323 VND |
| 2 YVWBTC | 4152112645 VND |
| 5 YVWBTC | 10380281613 VND |
| 10 YVWBTC | 20760563226 VND |
| 20 YVWBTC | 41521126451 VND |
| 50 YVWBTC | 103802816129 VND |
| 100 YVWBTC | 207605632257 VND |
| 1000 YVWBTC | 2076056322570 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang YVWBTC
| VND | YVWBTC |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.000000000004817 YVWBTC |
| 0.1 VND | 0.000000000048168 YVWBTC |
| 1 VND | 0.000000000481683 YVWBTC |
| 2 VND | 0.000000000963365 YVWBTC |
| 5 VND | 0.000000002408 YVWBTC |
| 10 VND | 0.000000004817 YVWBTC |
| 20 VND | 0.000000009634 YVWBTC |
| 50 VND | 0.000000024084 YVWBTC |
| 100 VND | 0.000000048168 YVWBTC |
| 1000 VND | 0.000000481683 YVWBTC |
Lịch sử giá 7 ngày của WBTC yVault (YVWBTC) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của WBTC yVault (YVWBTC) so với VND giao động giữa mức cao 2.144.431.664 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 2.062.042.538 ₫ trên Thứ bảy trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của YVWBTC trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ sáu (0 ngày trước) ở -66.416.663 ₫ (3.1%).
So sánh giá hàng ngày của WBTC yVault (YVWBTC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của WBTC yVault (YVWBTC) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 YVWBTC sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng tám 28, 2026 | Thứ sáu | 2.076.056.323 ₫ | -66.416.663 ₫ | 3.1% |
| Tháng tám 27, 2026 | Thứ năm | 2.144.431.664 ₫ | 31.771.736 ₫ | 1.5% |
| Tháng tám 26, 2026 | Thứ tư | 2.112.659.928 ₫ | 16.217.264 ₫ | 0.8% |
| Tháng tám 25, 2026 | Thứ ba | 2.096.442.664 ₫ | -16.922.243 ₫ | 0.8% |
| Tháng tám 24, 2026 | Thứ hai | 2.113.364.907 ₫ | 38.118.988 ₫ | 1.8% |
| Tháng tám 23, 2026 | Chủ nhật | 2.075.245.919 ₫ | 13.203.381 ₫ | 0.6% |
| Tháng tám 22, 2026 | Thứ bảy | 2.062.042.538 ₫ | -24.933.995 ₫ | 1.2% |