富贵 (Wealth and Prosperity) Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-16 | 1.619.716 $ | 1.025.365 $ | N/A |
| 2026-09-15 | 2.196.723 $ | 3.204.877 $ | 0,00161972 $ |
| 2026-09-14 | 2.734.621 $ | 12.366.543 $ | 0,00219672 $ |
| 2026-09-13 | -1,000 $ | 8.424.136 $ | 0,00273462 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi