旺财 (Wealthy) Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-07 | 5.081,49 $ | 15,59 $ | N/A |
| 2026-09-06 | 5.244,57 $ | 61,76 $ | 0,00000508 $ |
| 2026-09-05 | 4.929,64 $ | 16,70 $ | 0,00000524 $ |
| 2026-09-04 | 4.972,95 $ | 1,48 $ | 0,00000493 $ |
| 2026-09-03 | 4.848,70 $ | 1,99 $ | 0,00000497 $ |
| 2026-09-02 | 4.731,31 $ | 1,45 $ | 0,00000485 $ |
| 2026-08-31 | 4.714,34 $ | 5,19 $ | 0,00000473 $ |
| 2026-08-30 | 4.833,00 $ | 5,32 $ | 0,00000471 $ |
| 2026-08-26 | 4.793,99 $ | 15,00 $ | 0,00000483 $ |
| 2026-08-25 | 4.835,07 $ | 15,13 $ | 0,00000479 $ |
| 2026-08-21 | 4.487,43 $ | 384,93 $ | 0,00000484 $ |
| 2026-08-20 | 4.393,60 $ | 8,51 $ | 0,00000449 $ |
| 2026-08-09 | 4.122,48 $ | 2,29 $ | 0,00000439 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi