WIF on ETH Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 34.232 $ | 1,22 $ | 0,00003423 $ |
| 2026-07-04 | 33.836 $ | 33,84 $ | 0,00003384 $ |
| 2026-07-03 | 33.910 $ | 33,91 $ | 0,00003391 $ |
| 2026-07-01 | 31.659 $ | 1,62 $ | 0,00003166 $ |
| 2026-06-30 | 30.578 $ | 1,64 $ | 0,00003058 $ |
| 2026-06-29 | 31.145 $ | 1,59 $ | 0,00003114 $ |
| 2026-06-28 | 30.500 $ | 59,03 $ | 0,00003050 $ |
| 2026-06-25 | 30.600 $ | 306,00 $ | 0,00003060 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi