Tiền ảo: 17.421
Sàn giao dịch: 1.488
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,279T $ 1.2%
Lưu lượng 24 giờ: 50,512B $
Gas: 0.085 GWEI
Xóa quảng cáo
CoinGecko CoinGecko
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
WSON logo

Worthington Steel (Ondo Tokenized)
WSON / VND

#12616
₫1.030.685
app QR code
Nhận Cảnh báo WSON trong ứng dụng CoinGecko
Get it on google play

Chuyển đổi Worthington Steel (Ondo Tokenized) sang Vietnamese đồng (WSON sang VND)

Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Worthington Steel (Ondo Tokenized) (WSON) sang VND là ₫1.030.685.
WSON
VND

1 WSON = ₫1.030.685

Cách mua WSON bằng VND

Hiện

1. Xác định nơi giao dịch WSON

2. Chọn sàn giao dịch phù hợp

3. Mua WSON bằng VND trên sàn CEX

Tiền thưởng: Mua WSON bằng VND trên sàn DEX

Biểu đồ WSON sang VND

Worthington Steel (Ondo Tokenized) (WSON) có giá trị là ₫1.030.685 kể từ Jun 18, 2026 (2 ngày trước). Đã không có bất kỳ biến động giá nào đối với WSON kể từ thời điểm đó. Nếu có bất kỳ biến động giá nào trong tương lai, biểu đồ sẽ được tái điều chỉnh để thể hiện những thay đổi này.
Biểu đồ theo TradingView
Sử dụng thang đo logarit Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1g 24g 7ng 14ng 30ng 1 năm
- - - - - -

Số liệu thống kê về Worthington Steel (Ondo Tokenized)

Giá trị vốn hóa thị trường
₫3.991.682
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
1.0
Định giá pha loãng hoàn toàn
₫3.991.682
Khối lượng giao dịch 24 giờ
-
Cung lưu thông
3
Tổng cung
3
Tổng lượng cung tối đa
Mua / Bán
Được tài trợ
Được tài trợ
Kiếm tiền điện tử
Được tài trợ

Câu hỏi thường gặp

1 Worthington Steel (Ondo Tokenized)có trị giá là bao nhiêu VND?

₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu WSON?

Tôi có thể chuyển đổi giá của WSON sang VND bằng cách nào?

Trước đây giá cao nhất của WSON/VND là bao nhiêu?

Đâu là xu hướng giá của Worthington Steel (Ondo Tokenized) tính bằng VND?

WSON / VND Bảng chuyển đổi

Tỷ lệ chuyển đổi từ Worthington Steel (Ondo Tokenized) (WSON) sang VND là ₫1.030.685 cho mỗi 1 WSON, theo mức giá được ghi nhận gần nhất trong tuần này. Bảng chuyển đổi sẽ được chúng tôi cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với WSON.

Chuyển đổi Worthington Steel (Ondo Tokenized) (WSON) sang VND

WSON VND
0.01 WSON 10306.85 VND
0.1 WSON 103069 VND
1 WSON 1030685 VND
2 WSON 2061370 VND
5 WSON 5153426 VND
10 WSON 10306852 VND
20 WSON 20613705 VND
50 WSON 51534262 VND
100 WSON 103068524 VND
1000 WSON 1030685242 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang WSON

VND WSON
0.01 VND 0.000000009702 WSON
0.1 VND 0.000000097023 WSON
1 VND 0.000000970228 WSON
2 VND 0.00000194 WSON
5 VND 0.00000485 WSON
10 VND 0.00000970 WSON
20 VND 0.00001940 WSON
50 VND 0.00004851 WSON
100 VND 0.00009702 WSON
1000 VND 0.00097023 WSON

Lịch sử giá 7 ngày của Worthington Steel (Ondo Tokenized) (WSON) so với VND

Đã không có biến động giá đối với Worthington Steel (Ondo Tokenized) (WSON) trong 7 ngày qua. Giá của Worthington Steel (Ondo Tokenized) đã được cập nhật lần cuối vào Jun 18, 2026 (2 ngày trước). Thông tin sẽ được cập nhật nếu có bất kỳ biến động giá nào đối với Worthington Steel (Ondo Tokenized).

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
Theo dõi địa chỉ ví
Dán
Truy cập chỉ đọc - we can’t make changes to your wallet.
We currently support the following EVM networks:
Ethereum Mainnet
Base Mainnet
BNB Smart Chain
Arbitrum
Avalanche
Fantom
Flare
Gnosis
Linea
Optimism
Polygon
Polygon zkEVM
Scroll
Stellar
Story
Syscoin
Telos
X Layer
Xai
Support for Solana is coming soon.
or
Tạo Danh mục đầu tư
Chọn biểu tượng
💎
🔥
👀
🚀
💰
🦍
🌱
💩
🌙
🪂
💚
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.
Bạn đã đạt đến giới hạn.
Danh mục đầu tư khách bị giới hạn ở 10 tiền ảo. Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để giữ những tiền ảo được liệt kê bên dưới.