Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
YURU COIN
YURU / VND
#2387
₫6.960,79
3.3%
0.053747 BTC
3.4%
$0,2584
Phạm vi trong 24g
$0,2732
Chuyển đổi YURU COIN sang Vietnamese đồng (YURU sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 YURU COIN (YURU) sang VND là ₫6.960,79.
YURU
VND
1 YURU = ₫6.960,79
Cách mua YURU bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch YURU
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua YURU bằng VND dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua YURU.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp VND vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua YURU bằng VND!
-
Chọn YURU COIN (YURU) và nhập số tiền bằng VND bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được YURU, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ YURU sang VND
YURU COIN (YURU) hôm nay có giá trị là ₫6.960,79, đó là một 0.5% giảm từ một giờ trước và 3.3% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của YURU ngày hôm nay là 19.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng YURU COIN được giao dịch là ₫3.691.950.617.
Use log scale
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
So sánh với:
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.4% | 3.3% | 19.8% | 6.6% | 58.3% | - |
Số liệu thống kê về YURU COIN
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
₫49.149.323.080 |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
0.75 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
₫65.221.007.611 |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
₫3.691.950.617 |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
7.076.511
|
|
Tổng cung
Số tiền ảo đã tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi lưu thông). Có thể so sánh với các cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Nguồn cung trên chuỗi khối - token bị đốt cháy |
9.390.509 |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
10.000.000 |
Câu hỏi thường gặp
-
1 YURU COINcó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 YURU COIN (YURU) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫6.960,79.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu YURU?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.00014366 YURU.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của YURU sang VND bằng cách nào?
- Calculate YURU COIN's price in Vietnamese đồng by inputting your desired amount on CoinGecko’s YURU to VND converter. Track its historical price movements on the YURU to VND chart, and explore more crypto prices in VND.
-
Trước đây giá cao nhất của YURU/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 YURU theo VND là ₫31.408,20. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 YURU/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của YURU COIN tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của YURU COIN (YURU) đã tăng tăng lên 60,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, YURU COIN có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 8,70 %.
YURU / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ YURU COIN (YURU) sang VND là ₫6.960,79 cho mỗi 1 YURU. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 YURU lấy 34.804 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 0.00718310 YURU, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch YURU phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi YURU COIN (YURU) sang VND
| YURU | VND |
|---|---|
| 0.01 YURU | 69.61 VND |
| 0.1 YURU | 696.08 VND |
| 1 YURU | 6960.79 VND |
| 2 YURU | 13921.57 VND |
| 5 YURU | 34804 VND |
| 10 YURU | 69608 VND |
| 20 YURU | 139216 VND |
| 50 YURU | 348039 VND |
| 100 YURU | 696079 VND |
| 1000 YURU | 6960787 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang YURU
| VND | YURU |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00000144 YURU |
| 0.1 VND | 0.00001437 YURU |
| 1 VND | 0.00014366 YURU |
| 2 VND | 0.00028732 YURU |
| 5 VND | 0.00071831 YURU |
| 10 VND | 0.00143662 YURU |
| 20 VND | 0.00287324 YURU |
| 50 VND | 0.00718310 YURU |
| 100 VND | 0.01436619 YURU |
| 1000 VND | 0.143662 YURU |
Lịch sử giá 7 ngày của YURU COIN (YURU) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của YURU COIN (YURU) so với VND giao động giữa mức cao 8.019,16 ₫ trên Thứ năm và mức thấp 6.960,79 ₫ trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của YURU trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (6 ngày trước) ở -648,77 ₫ (7.5%).
So sánh giá hàng ngày của YURU COIN (YURU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của YURU COIN (YURU) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 YURU sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng ba 25, 2026 | Thứ tư | 6.960,79 ₫ | -239,56 ₫ | 3.3% |
| Tháng ba 24, 2026 | Thứ ba | 7.240,07 ₫ | 178,54 ₫ | 2.5% |
| Tháng ba 23, 2026 | Thứ hai | 7.061,53 ₫ | -345,08 ₫ | 4.7% |
| Tháng ba 22, 2026 | Chủ nhật | 7.406,61 ₫ | -59,96 ₫ | 0.8% |
| Tháng ba 21, 2026 | Thứ bảy | 7.466,56 ₫ | -244,44 ₫ | 3.2% |
| Tháng ba 20, 2026 | Thứ sáu | 7.711,00 ₫ | -308,16 ₫ | 3.8% |
| Tháng ba 19, 2026 | Thứ năm | 8.019,16 ₫ | -648,77 ₫ | 7.5% |